simplebooklet thumbnail

of 0
2018
BẢNG TỔNG HỢP KIẾN THỨC BASIC
TUẦN 26/03-01/04
CHỦ ĐỀ TUẦN: FRIENDSHIP - TÌNH BẠN
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 01
2018
MỤC LỤC
26.03.2018 - KEEPING IN TOUCH WITH YOUR FRIENDS 03
27.03.2018 - TAKING YOUR FRIEND TO WORK 04
28.03.2018 - ENQUIRING ABOUT AN ILL FRIEND 05
29.03.2018 - TALKING ABOUT YOUR ROOMMATES 06
30.03.2018 - TALKING ABOUT YOUR BEST FRIEND 07
31.03.2018 - INTRODUCING YOUR FAMILY TO YOUR FRIEND 08
01.04.2018 - MEETING AN OLD FRIEND 09
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 02
2018
26.03.2018 - KEEPING IN TOUCH WITH YOUR FRIENDS
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Miss (v) /mɪs/:
nhớ nhung, nhớ
Address (n) /əˈdres/
: địa chỉ
Letter (n) /ˈletər/:
bức thư
Receive (v) /rɪˈsiːv/
: nhận
Call (n) /kɔːl/:
cuộc gọi
Text (v) /tekst/:
nhắn tin
/t/: Cat, Out, What, Beat
/ʧ/: Catch, Child, Watch, Beach
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Nhắc ai đó giữ liên lạc:
Let’s + V + ...
Ex:
Let’s keep in touch. (Giữ liên lạc nhé.)
Don’t forget + to V + ...
Ex:
Don’t forget to give me a call. (Đừng quên gọi cho mình nhé.)
Remember + to V + ...
Ex:
Remember to text me. I’m going to miss you. (Hãy nhớ nhắn tin cho mình.
Mình sẽ nhớ cậu lắm.)
I + look forward to + V_ing + ...
Ex:
I look forward to receiving your letter. (Mình rất mong chờ được nhận thư
của cậu.)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
Let's Keep In Touch
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 03
2018
27.03.2018 - TAKING YOUR FRIEND TO WORK
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Kind (adj) /kaɪnd/:
tốt bụng, tử tế
Drive (v) /draɪv/: lái xe
Break down (phrasal verb) /breɪk daʊn/:
hỏng máy (ô tô)
Late (adj) /leɪt/
: muộn
Help (n) /help/:
sự giúp đỡ
Apartment (n) /əˈpɑːrtmənt/:
căn hộ
/ɑː/: Car, Apartment, Argue
/æ/: Can, Back, Thank, After,
Fast
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Các cấu trúc câu hỏi xin sự giúp đỡ:
Can you do me a favor please?
(Cậu có thể làm ơn giúp mình được
không?)
Would you mind + V_ing + …?
Ex:
Would you mind taking me to work? (Phiền cậu đưa mình đi làm được
không?)
Could you help me?
(Cậu có thể giúp mình được không?)
Is it possible for you + to V + ...?
Ex:
Is it possible for you to pick me up? (Cậu có thể qua đón mình được không?)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
My Car Broke Down
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 04
2018
28.03.2018 - INQUIRING ABOUT AN ILL FRIEND
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Test (n) /test/:
bài kiểm tra, cuộc kiểm tra
Result (n) /rɪˈzʌlt/:
kết quả, hệ quả
Serious (adj) /ˈsɪriəs/:
nghiêm trọng
Concern (n) /kənˈsɜːrn/:
lo lắng
Inquire (v) /ɪnˈkwaɪər/
: hỏi thăm
Rest (v) /rest/
: nghỉ ngơi
/ɪ/: Ill, Sick, Enquire, Result,
Recover
/i:/: Feeling, See, Meal
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Hỏi thăm sức khỏe của bạn bè:
How have you been feeling?
(Cậu cảm thấy thế nào rồi?)
Are you feeling any better?
(Cậu cảm thấy khá hơn chưa?)
Have you been to see the doctor?
(Cậu đã đi gặp bác sỹ chưa?)
I hope you feel better soon.
(Mình hy vọng cậu sẽ sớm khỏe lại.)
Get well soon.
(Nhanh khỏi ốm nhé.)
I wish you a healthy recovery.
(Mình mong cậu sớm hồi phục sức khỏe.)
May you get well soon and we can go back in to the fun times. Take
care.
(Chúc cậu sớm bình phục và chúng ta lại được vui vẻ bên nhau. Giữ
gìn nhé.)
Is there anything I can do to comfort you?
(Có điều gì mình có thể làm để
cậu thấy dễ chị hơn không?)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
How Are You Feeling?
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 05
2018
29.03.2018 - TALKING ABOUT YOUR ROOMMATES
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Roommate (n) /ˈrʊmmeɪt/:
bạn cùng phòng
Meal (n) /miːl/:
bữa ăn
Chore (n) /tʃɔːr/:
việc vặt
Peaceful (adj) /ˈpiːsfl/: hòa bình, yên bình
Argue (v) /ˈɑːrɡjuː/: cãi nhau, tranh cãi
Helpful (adj) /ˈhelpfl/:
giúp đỡ, có ích
/l/: Alive, Glass, Late, Play
/r/: Roommate, Rental, Arrive,
Grass
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Hỏi về bạn cùng phòng:
Do you live on your own?
(Cậu sống một mình à?)
Do you get along with your roommates?
(Cậu có hòa thuận với bạn cùng
phòng không?)
What is she like?
(Cô ấy là người như thế nào?)
Do you have meal together?
(Các cậu có ăn cùng nhau không?)
Who does the cooking?
(Ai là người nấu ăn?)
Nói về bạn cùng phòng:
My roommate is a photographer. He travels a lot.
(Bạn cùng phòng của tôi
là một nhiếp ảnh gia. Anh ấy đi du lịch khá nhiều.)
We live in a big apartment.
(Chúng tôi sống ở một căn hộ lớn.)
My roommate is very lazy. She never does housework.
(Bạn cùng phòng
của tôi rất lười. Cô ấy chả bao giờ làm việc nhà.)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
Do You Live on Your Own?
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 06
2018
30.03.2018 - TALKING ABOUT YOUR BEST FRIEND
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Grow up (phrasal verb) /ɡroʊ ʌp/:
lớn lên,
trường thành
Neighbor (n) /ˈneɪbə/: hàng xóm
Forever (adv) /fərˈevər/: mãi mãi
Friendship (n) /ˈfrendʃɪp/:
tình bạn
Build (v) /bɪld/:
xây dựng, gây dựng
Hang out (phrasal verb) /hæŋ aʊt/: đi chơi
/æ/: Family, Background, Bad
/e/: Best, Friend, Get, Together,
Secondary
GRAMMAR (Ngữ pháp)
● Các cấu trúc nói về bạn thân:
What + to be + S + like?
S + to be + adj.
Ex: -
What is your best friend like? (Bạn thân của bạn là người như thế nào?)
- She is pretty, smart and helpful. (Cô ấy rất xinh đẹp, thông minh và luôn giúp
đỡ người khác.)
How often do you + V + …?
Ex:
- How often do you meet your friend? (Cậu có thường gặp bạn của cậu
không?)
- I meet him twice a week. (Mình gặp cậu ấy hai lần mỗi tuần.)
What do you usually do with your best friend?
(Cậu thường làm gì với bạn
thân của cậu?)
Ex:
We usually go shopping. (Bọn tớ thường đi mua sắm.)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
Things We Have in Common
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 07
2018
31.03.2018 - INTRODUCING YOUR FAMILY TO YOUR FRIEND
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Introduce (v) /ˌɪntrəˈduːs/:
giới thiệu
Memorable (adj) /ˈmemərəbl/:
đáng nhớ
Experience (n) /ɪkˈspɪriəns/:
trải nghiệm
Family (n) /ˈfæməli/: gia đình
Member (n) /ˈmembər/: thành viên
Welcome (v) /ˈwelkəm/:
chào mừng, chào
đón
/d/: Deep, Door, Dust, Dump
/ʤ/: Jeep, Jaw, Just, Jump
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Hỏi về gia đình của bạn:
What + do/does + S + do?
Ex: -
What does your father do? (Bố cậu làm nghề gì?)
- He is a dentist. (Ông ấy là một nha sỹ.)
How old + to be + S?
Ex:
- How old is your sister? (Em gái của cậu bao nhiêu tuổi?)
- She is five years old. (Em tớ mới năm tuổi.)
How many people are there in your family?
(Có bao nhiêu người trong gia
đình của bạn?)
What does your family often do on weekends?
(Gia đình cậu thường làm
gì vào cuối tuần?)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
Do You Look Like Your Sister?
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 08
2018
01.04.2018 - MEETING AN OLD FRIEND
VOCABULARY (Từ vựng)
PRONUNCIATION (Phát âm)
Fantastic (adj) /fænˈtæstɪk/:
tuyệt vời
Surprise (v) /sərˈpraɪz/:
gây nhạc nhiên,
sửng sốt
Different (adj) /ˈdɪfrənt/:
khác, khác lạ
Change (v) /tʃeɪndʒ/:
thay đổi
Bump into (phrasal verb) /bʌmp ˈɪntuː/:
tình cờ gặp
Very (adv) /veri/:
rất, cực kỳ
/v/: Volunteer, Vow, Volcanic
/f/: Fist, Faraway, Forever,
Future, Furry
GRAMMAR (Ngữ pháp)
Hỏi thăm bạn cũ lâu ngày gặp lại:
Long time no see! How are things?
(Lâu lắm không gặp! Mọi việc thế nào
rồi?)
What have you been up to?
(Dạo này cậu làm gì?)
You haven’t changed at all.
(Cậu không thay đổi chút nào cả.)
I’m glad to see you again.
(Tôi rất vui khi được gặp lại cậu.)
How are you getting along with your work recently?
(Dạo này công việc
thuận lợi chứ?)
How’s your family? (
Gia đình cậu thế nào?)
Remember to give me a call.
(Nhớ gọi điện cho tôi nhé.)
I hope to see you soon.
(Hy vọng sớm được gặp lại bạn.)
THỰC HÀNH VỚI HỌC LIỆU QUỐC TẾ (Chỉ áp dụng với một số học viên)
Seeing an Old Friend
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TUẦN 26/03-01/04 09